Hợp âm Piano
Tìm theo tên, duyệt theo âm gốc và loại hợp âm, hoặc chọn các nốt trên bàn phím để nhận diện hợp âm.
Tìm hợp âm từ các nốt
Nhấn các nốt trên bàn phím để nhận diện hợp âm.
Duyệt theo loại hợp âm
Hợp âm MajorXem công thức 1–3–5 trên mười hai âm gốcchevron_rightHợp âm MinorXem công thức 1–♭3–5 trên mười hai âm gốcchevron_rightHợp âm 7Xem công thức 1–3–5–♭7 trên mười hai âm gốcchevron_rightHợp âm maj7Xem công thức 1–3–5–7 trên mười hai âm gốcchevron_rightHợp âm m7Xem công thức 1–♭3–5–♭7 trên mười hai âm gốcchevron_rightHợp âm sus2Xem công thức 1–2–5 trên mười hai âm gốcchevron_rightHợp âm sus4Xem công thức 1–4–5 trên mười hai âm gốcchevron_rightHợp âm dimXem công thức 1–♭3–♭5 trên mười hai âm gốcchevron_rightHợp âm augXem công thức 1–3–♯5 trên mười hai âm gốcchevron_right
Duyệt theo âm gốc
CC · Cm · C7 · Cmaj7 · Cm7 · Csus2 · Csus4 · Cdim · Caugchevron_rightC♯ (D♭)D♭ · C♯m · C♯7 · D♭maj7 · C♯m7 · C♯sus2 · C♯sus4 · C♯dim · D♭augchevron_rightDD · Dm · D7 · Dmaj7 · Dm7 · Dsus2 · Dsus4 · Ddim · Daugchevron_rightD♯ (E♭)E♭ · E♭m · E♭7 · E♭maj7 · E♭m7 · E♭sus2 · E♭sus4 · D♯dim · E♭augchevron_rightEE · Em · E7 · Emaj7 · Em7 · Esus2 · Esus4 · Edim · Eaugchevron_rightFF · Fm · F7 · Fmaj7 · Fm7 · Fsus2 · Fsus4 · Fdim · Faugchevron_rightF♯ (G♭)G♭ · F♯m · F♯7 · G♭maj7 · F♯m7 · F♯sus2 · F♯sus4 · F♯dim · G♭augchevron_rightGG · Gm · G7 · Gmaj7 · Gm7 · Gsus2 · Gsus4 · Gdim · Gaugchevron_rightG♯ (A♭)A♭ · G♯m · A♭7 · A♭maj7 · G♯m7 · A♭sus2 · A♭sus4 · G♯dim · A♭augchevron_rightAA · Am · A7 · Amaj7 · Am7 · Asus2 · Asus4 · Adim · Aaugchevron_rightA♯ (B♭)B♭ · B♭m · B♭7 · B♭maj7 · B♭m7 · B♭sus2 · B♭sus4 · A♯dim · B♭augchevron_rightBB · Bm · B7 · Bmaj7 · Bm7 · Bsus2 · Bsus4 · Bdim · Baugchevron_right